The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giàn mắt cáo tiếng Anh là gì?

Giàn mắt cáo tiếng Anh là Truss /trʌs/. Khung hoặc cấu trúc hình tam giác dùng để hỗ trợ hoặc nâng đỡ các phần của một công trình hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "Giàn mắt cáo" tiếng Anh là "Truss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Truss

Danh từ
/trʌs/

Ví dụ câu với Giàn mắt cáo / Truss

  1. 1

    Cấu trúc giàn mắt cáo giúp phân bổ trọng lượng đều trên toàn bộ mái nhà.

    The truss structure distributes the weight evenly across the entire roof.

  2. 2

    Kỹ sư đã thiết kế một giàn mắt cáo để tăng cường độ bền của cầu.

    The engineer designed a truss to strengthen the bridge.

Ghi chú dùng từ Giàn mắt cáo

Giàn mắt cáo là một loại khung cấu trúc hình tam giác, thường dùng trong xây dựng để hỗ trợ các mái nhà hoặc cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'beam' (dầm), 'girder' (giá đỡ), và 'framework' (khung).

Video minh hoạ Giàn mắt cáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giàn mắt cáo

Câu hỏi thường gặp về "Giàn mắt cáo"

Giàn mắt cáo tiếng Anh là gì?

Giàn mắt cáo tiếng Anh là "Truss" (danh từ), nghĩa là: Khung hoặc cấu trúc hình tam giác dùng để hỗ trợ hoặc nâng đỡ các phần của một công trình hoặc vật thể.

"Truss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Truss" nghĩa tiếng Việt là "Giàn mắt cáo". Giàn mắt cáo là một loại khung cấu trúc hình tam giác, thường dùng trong xây dựng để hỗ trợ các mái nhà hoặc cầu.

Phát âm "Truss" như thế nào?

"Truss" có phiên âm IPA /trʌs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Truss"?

The truss structure distributes the weight evenly across the entire roof. — Cấu trúc giàn mắt cáo giúp phân bổ trọng lượng đều trên toàn bộ mái nhà.