Tiếng Việt
Vì kèo tiếng Anh là gì?
vì kèo tiếng Anh là roof truss /ruːf trʌs/. Khung xà gồ mái nhà, cấu trúc chịu lực của mái nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roof truss
Ví dụ câu với vì kèo / roof truss
- 1
Chúng tôi cần kiểm tra các vì kèo trước khi xây mái mới.
We need to inspect the roof trusses before constructing the new roof.
- 2
Vì kèo giúp phân bổ trọng lượng của mái đều xuống các tường.
The roof truss helps distribute the weight of the roof evenly to the walls.
Ghi chú dùng từ vì kèo
Vì kèo là thành phần chịu lực trong cấu trúc mái nhà, liên quan đến các thuật ngữ như 'joist' (dầm xà gồ), 'rafters' (dầm mái), và 'structural framework' (khung cấu trúc).
Video minh hoạ vì kèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vì kèo
Câu hỏi thường gặp về "vì kèo"
Vì kèo tiếng Anh là gì?
Vì kèo tiếng Anh là "roof truss" (danh từ), nghĩa là: Khung xà gồ mái nhà, cấu trúc chịu lực của mái nhà.
"roof truss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roof truss" nghĩa tiếng Việt là "vì kèo". Vì kèo là thành phần chịu lực trong cấu trúc mái nhà, liên quan đến các thuật ngữ như 'joist' (dầm xà gồ), 'rafters' (dầm mái), và 'structural framework' (khung cấu trúc).
Phát âm "roof truss" như thế nào?
"roof truss" có phiên âm IPA /ruːf trʌs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roof truss"?
We need to inspect the roof trusses before constructing the new roof. — Chúng tôi cần kiểm tra các vì kèo trước khi xây mái mới.