Tiếng Việt
Giàn tiếng Anh là gì?
Giàn tiếng Anh là Frame /freɪm/. Khung, bộ khung của một vật thể hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Frame
Ví dụ câu với Giàn / Frame
- 1
Cây giàn leo trồng hoa rất đẹp.
The plant was climbing on the garden frame.
- 2
Chúng tôi đã xây dựng một khung sườn cho ngôi nhà mới.
We built a frame for the new house.
Ghi chú dùng từ Giàn
Giàn thường dùng để chỉ khung hoặc bộ khung của một vật thể. Các từ liên quan gồm 'structure' (kết cấu), 'framework' (khung sườn), và 'scaffolding' (giàn giáo).
Video minh hoạ Giàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Giàn
Câu hỏi thường gặp về "Giàn"
Giàn tiếng Anh là gì?
Giàn tiếng Anh là "Frame" (danh từ), nghĩa là: Khung, bộ khung của một vật thể hoặc cấu trúc.
"Frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Frame" nghĩa tiếng Việt là "Giàn". Giàn thường dùng để chỉ khung hoặc bộ khung của một vật thể.
Phát âm "Frame" như thế nào?
"Frame" có phiên âm IPA /freɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Frame"?
The plant was climbing on the garden frame. — Cây giàn leo trồng hoa rất đẹp.