Tiếng Việt
Giãn tĩnh mạch thừng tinh tiếng Anh là gì?
giãn tĩnh mạch thừng tinh tiếng Anh là varicocele /ˈværɪkəˌsiːl/. Bệnh giãn các tĩnh mạch trong bìu do máu không thoát ra khỏi tinh hoàn một cách hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
varicocele
Ví dụ câu với giãn tĩnh mạch thừng tinh / varicocele
- 1
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc varicocele và cần phẫu thuật.
He was diagnosed with varicocele and needed surgery.
- 2
Varicocele có thể gây vô sinh nếu không được điều trị kịp thời.
Varicocele can cause infertility if not treated promptly.
Ghi chú dùng từ giãn tĩnh mạch thừng tinh
Varicocele là tình trạng giãn tĩnh mạch thừng tinh, liên quan đến vấn đề tuần hoàn máu trong bìu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tĩnh mạch' (vein), 'giãn tĩnh mạch' (varicosity), và 'vô sinh' (infertility).
Video minh hoạ giãn tĩnh mạch thừng tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giãn tĩnh mạch thừng tinh
Câu hỏi thường gặp về "giãn tĩnh mạch thừng tinh"
Giãn tĩnh mạch thừng tinh tiếng Anh là gì?
Giãn tĩnh mạch thừng tinh tiếng Anh là "varicocele" (danh từ), nghĩa là: Bệnh giãn các tĩnh mạch trong bìu do máu không thoát ra khỏi tinh hoàn một cách hiệu quả.
"varicocele" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"varicocele" nghĩa tiếng Việt là "giãn tĩnh mạch thừng tinh". Varicocele là tình trạng giãn tĩnh mạch thừng tinh, liên quan đến vấn đề tuần hoàn máu trong bìu.
Phát âm "varicocele" như thế nào?
"varicocele" có phiên âm IPA /ˈværɪkəˌsiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "varicocele"?
He was diagnosed with varicocele and needed surgery. — Anh ấy đã được chẩn đoán mắc varicocele và cần phẫu thuật.