Tiếng Việt
Thừng tiếng Anh là gì?
thừng tiếng Anh là rope /roʊp/. Dây thừng dài, thường làm bằng sợi hoặc dây để buộc, kéo hoặc treo vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rope
Ví dụ câu với thừng / rope
- 1
Anh ấy buộc chiếc hộp bằng một sợi dây thừng.
He tied the box with a rope.
- 2
Chúng tôi cần một sợi dây thừng để leo lên cây.
We need a rope to climb the tree.
Ghi chú dùng từ thừng
Thừng là một loại dây dài dùng để buộc hoặc kéo. Các từ liên quan: dây (string), dây thừng lớn hơn (cable), dây leo (vine).
Video minh hoạ thừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thừng
Câu hỏi thường gặp về "thừng"
Thừng tiếng Anh là gì?
Thừng tiếng Anh là "rope" (danh từ), nghĩa là: Dây thừng dài, thường làm bằng sợi hoặc dây để buộc, kéo hoặc treo vật.
"rope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rope" nghĩa tiếng Việt là "thừng". Thừng là một loại dây dài dùng để buộc hoặc kéo.
Phát âm "rope" như thế nào?
"rope" có phiên âm IPA /roʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rope"?
He tied the box with a rope. — Anh ấy buộc chiếc hộp bằng một sợi dây thừng.