Tiếng Việt
Giang khê tiếng Anh là gì?
giang khê tiếng Anh là streamlet /ˈstriːm.lət/. Dòng suối nhỏ, suối nhỏ chảy qua đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
streamlet
Ví dụ câu với giang khê / streamlet
- 1
Dòng giang khê nhỏ chảy qua cánh đồng.
The streamlet flows gently through the field.
- 2
Chúng tôi đi dọc theo giang khê để thưởng ngoạn cảnh đẹp.
We walked along the streamlet to enjoy the scenery.
Ghi chú dùng từ giang khê
Giang khê là từ chỉ một dòng suối nhỏ. Các từ liên quan: 'brook' (suối nhỏ), 'creek' (sông nhỏ), 'rivulet' (suối nhỏ hơn).
Video minh hoạ giang khê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giang khê
Câu hỏi thường gặp về "giang khê"
Giang khê tiếng Anh là gì?
Giang khê tiếng Anh là "streamlet" (danh từ), nghĩa là: Dòng suối nhỏ, suối nhỏ chảy qua đất.
"streamlet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"streamlet" nghĩa tiếng Việt là "giang khê". Giang khê là từ chỉ một dòng suối nhỏ.
Phát âm "streamlet" như thế nào?
"streamlet" có phiên âm IPA /ˈstriːm.lət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "streamlet"?
The streamlet flows gently through the field. — Dòng giang khê nhỏ chảy qua cánh đồng.