Tiếng Việt
Giang biên tiếng Anh là gì?
giang biên tiếng Anh là river border /ˈrɪv.ər ˈbɔː.dər/. Biên giới sông là ranh giới tự nhiên do sông tạo thành giữa các quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
river border
Ví dụ câu với giang biên / river border
- 1
The river border between Vietnam and China is heavily guarded.
Biên giới sông giữa Việt Nam và Trung Quốc được canh gác nghiêm ngặt.
- 2
They crossed the river border at dawn.
Họ vượt qua biên giới sông vào lúc bình minh.
Ghi chú dùng từ giang biên
Giang biên là ranh giới tự nhiên do sông tạo thành. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'border' (biên giới), 'boundary' (ranh giới), và 'frontier' (biên giới xa xôi).
Video minh hoạ giang biên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giang biên
Câu hỏi thường gặp về "giang biên"
Giang biên tiếng Anh là gì?
Giang biên tiếng Anh là "river border" (danh từ), nghĩa là: Biên giới sông là ranh giới tự nhiên do sông tạo thành giữa các quốc gia hoặc khu vực.
"river border" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"river border" nghĩa tiếng Việt là "giang biên". Giang biên là ranh giới tự nhiên do sông tạo thành.
Phát âm "river border" như thế nào?
"river border" có phiên âm IPA /ˈrɪv.ər ˈbɔː.dər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "river border"?
Biên giới sông giữa Việt Nam và Trung Quốc được canh gác nghiêm ngặt. — The river border between Vietnam and China is heavily guarded.