Tiếng Việt
Giang tấu tiếng Anh là gì?
Giang tấu tiếng Anh là Solo improvisation /ˈsəʊləʊ ˌɪmprəvaɪˈzeɪʃən/. Buổi biểu diễn độc tấu không theo sẵn kịch bản, thường là trong âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Solo improvisation
Ví dụ câu với Giang tấu / Solo improvisation
- 1
Anh ấy thể hiện giang tấu trên piano rất ấn tượng.
He performed a solo improvisation on the piano that was very impressive.
- 2
Nghệ sĩ đã tạo ra một giang tấu độc đáo trong buổi hòa nhạc.
The artist created a unique solo improvisation during the concert.
Ghi chú dùng từ Giang tấu
Giang tấu là dạng biểu diễn độc lập, không theo sẵn kịch bản, thường thấy trong âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'improvisation' (ứng biến), 'solo' (độc tấu), 'performance' (buổi biểu diễn).
Video minh hoạ Giang tấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giang tấu
Câu hỏi thường gặp về "Giang tấu"
Giang tấu tiếng Anh là gì?
Giang tấu tiếng Anh là "Solo improvisation" (danh từ), nghĩa là: Buổi biểu diễn độc tấu không theo sẵn kịch bản, thường là trong âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn.
"Solo improvisation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Solo improvisation" nghĩa tiếng Việt là "Giang tấu". Giang tấu là dạng biểu diễn độc lập, không theo sẵn kịch bản, thường thấy trong âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn.
Phát âm "Solo improvisation" như thế nào?
"Solo improvisation" có phiên âm IPA /ˈsəʊləʊ ˌɪmprəvaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Solo improvisation"?
He performed a solo improvisation on the piano that was very impressive. — Anh ấy thể hiện giang tấu trên piano rất ấn tượng.