Tiếng Việt
Giáng sinh vui vẻ tiếng Anh là gì?
giáng sinh vui vẻ tiếng Anh là Merry Christmas /ˈmɛri ˈkrɪsməs/. Lời chúc mừng Giáng sinh vui vẻ, thể hiện sự chúc phúc trong dịp lễ Giáng sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Merry Christmas
Ví dụ câu với giáng sinh vui vẻ / Merry Christmas
- 1
Chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ và hạnh phúc.
Wishing you a Merry Christmas filled with joy.
- 2
Họ gửi lời chúc Giáng sinh vui vẻ qua thư.
They sent a Merry Christmas greeting via mail.
Ghi chú dùng từ giáng sinh vui vẻ
Cụm từ này dùng để chúc mừng lễ Giáng sinh. Các từ liên quan: 'Christmas' (Giáng sinh), 'holiday' (ngày lễ), 'celebration' (lễ hội).
Video minh hoạ giáng sinh vui vẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáng sinh vui vẻ
Câu hỏi thường gặp về "giáng sinh vui vẻ"
Giáng sinh vui vẻ tiếng Anh là gì?
Giáng sinh vui vẻ tiếng Anh là "Merry Christmas" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc mừng Giáng sinh vui vẻ, thể hiện sự chúc phúc trong dịp lễ Giáng sinh.
"Merry Christmas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Merry Christmas" nghĩa tiếng Việt là "giáng sinh vui vẻ". Cụm từ này dùng để chúc mừng lễ Giáng sinh.
Phát âm "Merry Christmas" như thế nào?
"Merry Christmas" có phiên âm IPA /ˈmɛri ˈkrɪsməs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Merry Christmas"?
Wishing you a Merry Christmas filled with joy. — Chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ và hạnh phúc.