Tiếng Việt
Giáo dục thường xuyên tiếng Anh là gì?
giáo dục thường xuyên tiếng Anh là Continuing Education /kənˈtɪnjuɪŋ ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/. Giáo dục liên tục nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng của người học sau khi hoàn thành giáo dục chính quy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Continuing Education
Ví dụ câu với giáo dục thường xuyên / Continuing Education
- 1
Sinh viên tham gia các lớp học để tiếp tục giáo dục sau đại học.
Students attend courses to pursue continuing education after college.
- 2
Chương trình giáo dục thường xuyên giúp người lớn nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
Continuing education programs help adults improve their professional skills.
Ghi chú dùng từ giáo dục thường xuyên
Giáo dục thường xuyên là hình thức học tập liên tục sau giáo dục chính quy, liên quan đến các thuật ngữ như 'lifelong learning' (học tập suốt đời), 'professional development' (phát triển nghề nghiệp), và 'adult education' (giáo dục người lớn).
Video minh hoạ giáo dục thường xuyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo dục thường xuyên
- dụcdesire
- GiáoSpear
- xuyênPierce
- thườngusually
- giáo dụcEducation
- thường xuyênregularly
- trường giáo dục thường xuyênContinuing education school
- trung tâm giáo dục thường xuyênContinuing Education Center
- giám đốc trung tâm giáo dục thường xuyênDirector of continuing education center
- cấpeducation level
- ăn họcget education
- sơ họcPrimary Education
Câu hỏi thường gặp về "giáo dục thường xuyên"
Giáo dục thường xuyên tiếng Anh là gì?
Giáo dục thường xuyên tiếng Anh là "Continuing Education" (danh từ), nghĩa là: Giáo dục liên tục nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng của người học sau khi hoàn thành giáo dục chính quy.
"Continuing Education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Continuing Education" nghĩa tiếng Việt là "giáo dục thường xuyên". Giáo dục thường xuyên là hình thức học tập liên tục sau giáo dục chính quy, liên quan đến các thuật ngữ như 'lifelong learning' (học tập suốt đời), 'professional development' (phát triển nghề nghiệp), và 'adult education' (giáo dục người lớn).
Phát âm "Continuing Education" như thế nào?
"Continuing Education" có phiên âm IPA /kənˈtɪnjuɪŋ ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Continuing Education"?
Students attend courses to pursue continuing education after college. — Sinh viên tham gia các lớp học để tiếp tục giáo dục sau đại học.