Tiếng Việt
Thường xuyên tiếng Anh là gì?
thường xuyên tiếng Anh là regularly /ˈreɡjələli/. Thường xuyên là trạng thái hoặc hành động xảy ra đều đặn theo thời gian, không ngắt quãng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regularly
Ví dụ câu với thường xuyên / regularly
- 1
Anh ấy tập thể dục thường xuyên để giữ dáng.
He exercises regularly to stay fit.
- 2
Chúng tôi gặp nhau thường xuyên để bàn bạc công việc.
We meet regularly to discuss work.
Ghi chú dùng từ thường xuyên
Thường xuyên là trạng từ chỉ tần suất diễn ra đều đặn. Các từ liên quan gồm 'frequently' (thường xuyên), 'habitually' (theo thói quen), 'consistently' (liên tục).
Video minh hoạ thường xuyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thường xuyên
- xuyênPierce
- thườngusually
- sự thường xuyênFrequency
- chi thường xuyênregular expenditure
- không thường xuyêninfrequent
- chi phí thường xuyênregular cost
- kê khai thường xuyênperpetual inventory
- dạy nghề thường xuyêncontinuing vocational training
- giáo dục thường xuyênContinuing Education
- kiểm tra thường xuyênperiodic inspection
- Lao động thường xuyênPermanent Employment
- khách hàng thường xuyênregular customer
Câu hỏi thường gặp về "thường xuyên"
Thường xuyên tiếng Anh là gì?
Thường xuyên tiếng Anh là "regularly" (trạng từ), nghĩa là: Thường xuyên là trạng thái hoặc hành động xảy ra đều đặn theo thời gian, không ngắt quãng.
"regularly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regularly" nghĩa tiếng Việt là "thường xuyên". Thường xuyên là trạng từ chỉ tần suất diễn ra đều đặn.
Phát âm "regularly" như thế nào?
"regularly" có phiên âm IPA /ˈreɡjələli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regularly"?
He exercises regularly to stay fit. — Anh ấy tập thể dục thường xuyên để giữ dáng.