Tiếng Việt
Giao kết hợp đồng tiếng Anh là gì?
giao kết hợp đồng tiếng Anh là contracting /ˈkɑntræktɪŋ/. Hành động ký kết hợp đồng để xác lập các điều khoản pháp lý giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contracting
Ví dụ câu với giao kết hợp đồng / contracting
- 1
Việc contracting giữa hai công ty đã hoàn tất sau nhiều cuộc đàm phán.
The contracting between the two companies was completed after several negotiations.
- 2
Họ đang trong quá trình contracting để xây dựng dự án mới.
They are in the process of contracting to build the new project.
Ghi chú dùng từ giao kết hợp đồng
Contracting là quá trình ký kết hợp đồng để xác lập các điều khoản pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'agreement' (thỏa thuận), 'negotiation' (đàm phán), và 'legal binding' (có tính pháp lý ràng buộc).
Video minh hoạ giao kết hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao kết hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "giao kết hợp đồng"
Giao kết hợp đồng tiếng Anh là gì?
Giao kết hợp đồng tiếng Anh là "contracting" (danh từ), nghĩa là: Hành động ký kết hợp đồng để xác lập các điều khoản pháp lý giữa các bên.
"contracting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contracting" nghĩa tiếng Việt là "giao kết hợp đồng". Contracting là quá trình ký kết hợp đồng để xác lập các điều khoản pháp lý.
Phát âm "contracting" như thế nào?
"contracting" có phiên âm IPA /ˈkɑntræktɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contracting"?
The contracting between the two companies was completed after several negotiations. — Việc contracting giữa hai công ty đã hoàn tất sau nhiều cuộc đàm phán.