The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bên giao khoán tiếng Anh là gì?

bên giao khoán tiếng Anh là contracting party /kənˈtræktɪŋ ˈpɑːti/. Bên tham gia ký kết hợp đồng, chịu trách nhiệm thực hiện các điều khoản trong hợp đồng.

Hình minh hoạ "bên giao khoán" tiếng Anh là "contracting party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

contracting party

Danh từ
/kənˈtræktɪŋ ˈpɑːti/

Ví dụ câu với bên giao khoán / contracting party

  1. 1

    Bên giao khoán phải hoàn thành công việc đúng hạn theo hợp đồng.

    The contracting party is responsible for completing the work on time.

  2. 2

    Chúng tôi đã thỏa thuận rõ ràng về nghĩa vụ của bên giao khoán.

    We clearly agreed on the obligations of the contracting party.

Ghi chú dùng từ bên giao khoán

Bên giao khoán là bên ký kết hợp đồng để thực hiện một công việc cụ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contract', 'agreement', 'obligation' (hợp đồng, thỏa thuận, nghĩa vụ).

Video minh hoạ bên giao khoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bên giao khoán

Câu hỏi thường gặp về "bên giao khoán"

Bên giao khoán tiếng Anh là gì?

Bên giao khoán tiếng Anh là "contracting party" (danh từ), nghĩa là: Bên tham gia ký kết hợp đồng, chịu trách nhiệm thực hiện các điều khoản trong hợp đồng.

"contracting party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"contracting party" nghĩa tiếng Việt là "bên giao khoán". Bên giao khoán là bên ký kết hợp đồng để thực hiện một công việc cụ thể.

Phát âm "contracting party" như thế nào?

"contracting party" có phiên âm IPA /kənˈtræktɪŋ ˈpɑːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "contracting party"?

The contracting party is responsible for completing the work on time. — Bên giao khoán phải hoàn thành công việc đúng hạn theo hợp đồng.