Tiếng Việt
Giao nhau tiếng Anh là gì?
giao nhau tiếng Anh là cross /krɔs/. Chỗ giao nhau của hai hoặc nhiều đường, thường là đường phố hoặc đường sắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cross
Ví dụ câu với giao nhau / cross
- 1
Giao nhau giữa hai con đường chính trong thành phố.
The crossroad between the two main streets in the city.
- 2
Giao nhau của đường sắt và đường bộ cần có biển báo rõ ràng.
The crossing of the railway and road requires clear signage.
Ghi chú dùng từ giao nhau
Giao nhau là nơi các đường giao cắt nhau. Các từ liên quan: intersection (ngã tư), junction (ngã ba), crossing (chỗ giao nhau).
Video minh hoạ giao nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao nhau
- giaointersect
- nhauplacenta
- sự giao nhauintersection
- chỗ giao nhau của những con đườngIntersection
- biển báo giao nhau có tín hiệu đèntraffic light ahead sign
- biển báo giao nhau theo vòng xuyếnroundabout sign
- biển báo giao nhau với đường ưu tiênyield sign
- vạch hướng đi bắt buộc nơi giao nhaudirection arrow marking
- biển báo giao nhau với đường hai chiềutwo-way traffic crossing sign
- biển báo giao nhau với đường không ưu tiênpriority sign
- biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyếnroundabout ahead sign
- biển báo giao nhau với đường sắt có rào chắnrailroad crossing sign
Câu hỏi thường gặp về "giao nhau"
Giao nhau tiếng Anh là gì?
Giao nhau tiếng Anh là "cross" (danh từ), nghĩa là: Chỗ giao nhau của hai hoặc nhiều đường, thường là đường phố hoặc đường sắt.
"cross" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cross" nghĩa tiếng Việt là "giao nhau". Giao nhau là nơi các đường giao cắt nhau.
Phát âm "cross" như thế nào?
"cross" có phiên âm IPA /krɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cross"?
The crossroad between the two main streets in the city. — Giao nhau giữa hai con đường chính trong thành phố.