The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến tiếng Anh là gì?

biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến tiếng Anh là roundabout ahead sign /ˈraʊndəˌbaʊt əˈhɛd saɪn/. Biển báo cảnh báo sắp tới vòng xuyến trên đường.

Hình minh hoạ "biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến" tiếng Anh là "roundabout ahead sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

roundabout ahead sign

Danh từ
/ˈraʊndəˌbaʊt əˈhɛd saɪn/

Ví dụ câu với biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến / roundabout ahead sign

  1. 1

    Cảnh sát đã đặt biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến để hướng dẫn lái xe.

    The driver saw the roundabout ahead sign and prepared to yield.

  2. 2

    Biển báo này giúp người lái xe biết trước về vòng xuyến để giảm tốc độ.

    This sign informs drivers about the upcoming roundabout.

Ghi chú dùng từ biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến

Biển báo này cảnh báo về vòng xuyến sắp tới trên đường. Các từ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'intersection' (ngã tư), 'yield' (nhường đường).

Video minh hoạ biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến

Câu hỏi thường gặp về "biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến"

Biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến tiếng Anh là gì?

Biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến tiếng Anh là "roundabout ahead sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cảnh báo sắp tới vòng xuyến trên đường.

"roundabout ahead sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"roundabout ahead sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến". Biển báo này cảnh báo về vòng xuyến sắp tới trên đường.

Phát âm "roundabout ahead sign" như thế nào?

"roundabout ahead sign" có phiên âm IPA /ˈraʊndəˌbaʊt əˈhɛd saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "roundabout ahead sign"?

The driver saw the roundabout ahead sign and prepared to yield. — Cảnh sát đã đặt biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến để hướng dẫn lái xe.