The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vạch hướng đi bắt buộc nơi giao nhau tiếng Anh là gì?

vạch hướng đi bắt buộc nơi giao nhau tiếng Anh là direction arrow marking /dəˈrɛkʃən ˈæroʊ ˈmɑrkɪŋ/. Dấu hiệu chỉ hướng đi bắt buộc tại các điểm giao nhau, thường là mũi tên trên đường để hướng dẫn phương tiện.

Hình minh hoạ "vạch hướng đi bắt buộc nơi giao nhau" tiếng Anh là "direction arrow marking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

direction arrow marking

Danh từ
/dəˈrɛkʃən ˈæroʊ ˈmɑrkɪŋ/

Ví dụ câu với vạch hướng đi bắt buộc nơi giao nhau / direction arrow marking

  1. 1

    The driver followed the direction arrow marking to turn left at the intersection.

    Người lái xe theo vạch hướng đi bắt buộc để rẽ trái tại ngã tư.

  2. 2

    Make sure to obey the direction arrow marking to avoid accidents.

    Hãy chắc chắn tuân theo vạch hướng đi bắt buộc để tránh tai nạn.

Ghi chú dùng từ vạch hướng đi bắt buộc nơi giao nhau

Vạch hướng đi bắt buộc giúp điều hướng phương tiện an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'road marking' (vạch kẻ đường), 'intersection' (ngã tư).

Video minh hoạ vạch hướng đi bắt buộc nơi giao nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vạch hướng đi bắt buộc nơi giao nhau

Câu hỏi thường gặp về "vạch hướng đi bắt buộc nơi giao nhau"

Vạch hướng đi bắt buộc nơi giao nhau tiếng Anh là gì?

Vạch hướng đi bắt buộc nơi giao nhau tiếng Anh là "direction arrow marking" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu chỉ hướng đi bắt buộc tại các điểm giao nhau, thường là mũi tên trên đường để hướng dẫn phương tiện.

"direction arrow marking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"direction arrow marking" nghĩa tiếng Việt là "vạch hướng đi bắt buộc nơi giao nhau". Vạch hướng đi bắt buộc giúp điều hướng phương tiện an toàn.

Phát âm "direction arrow marking" như thế nào?

"direction arrow marking" có phiên âm IPA /dəˈrɛkʃən ˈæroʊ ˈmɑrkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "direction arrow marking"?

Người lái xe theo vạch hướng đi bắt buộc để rẽ trái tại ngã tư. — The driver followed the direction arrow marking to turn left at the intersection.