The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giao thông đối ngoại tiếng Anh là gì?

giao thông đối ngoại tiếng Anh là external transport /ɪkˈstɜrnəl ˈtrænspɔrt/. Vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách qua biên giới hoặc giữa các quốc gia.

Hình minh hoạ "giao thông đối ngoại" tiếng Anh là "external transport"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

external transport

Danh từ
/ɪkˈstɜrnəl ˈtrænspɔrt/

Ví dụ câu với giao thông đối ngoại / external transport

  1. 1

    Giao thông đối ngoại đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế.

    External transport is crucial for international trade.

  2. 2

    Chính phủ đang nâng cấp hệ thống giao thông đối ngoại để thúc đẩy xuất khẩu.

    The government is upgrading the external transport system to boost exports.

Ghi chú dùng từ giao thông đối ngoại

Giao thông đối ngoại liên quan đến vận chuyển quốc tế, khác với giao thông nội địa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'logistics' (hậu cần), 'border control' (kiểm soát biên giới), và 'international trade' (thương mại quốc tế).

Video minh hoạ giao thông đối ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giao thông đối ngoại

Câu hỏi thường gặp về "giao thông đối ngoại"

Giao thông đối ngoại tiếng Anh là gì?

Giao thông đối ngoại tiếng Anh là "external transport" (danh từ), nghĩa là: Vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách qua biên giới hoặc giữa các quốc gia.

"external transport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"external transport" nghĩa tiếng Việt là "giao thông đối ngoại". Giao thông đối ngoại liên quan đến vận chuyển quốc tế, khác với giao thông nội địa.

Phát âm "external transport" như thế nào?

"external transport" có phiên âm IPA /ɪkˈstɜrnəl ˈtrænspɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "external transport"?

External transport is crucial for international trade. — Giao thông đối ngoại đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế.