Tiếng Việt
Giao thông hào tiếng Anh là gì?
giao thông hào tiếng Anh là trenches /ˈtrɛnʧɪz/. Hố chiến tranh đào sâu để phòng thủ hoặc tấn công trong chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trenches
Ví dụ câu với giao thông hào / trenches
- 1
Trong chiến tranh, lính thường trú ẩn trong các giao thông hào để tránh đạn.
Soldiers took cover in the trenches during the battle.
- 2
Giao thông hào giúp bảo vệ binh sĩ khỏi đạn dược của đối phương.
Trenches provided protection for soldiers from enemy fire.
Ghi chú dùng từ giao thông hào
Giao thông hào là các hố đào để chiến đấu trong chiến tranh. Các từ liên quan: 'bunker' (hầm trú ẩn), 'fortification' (công trình phòng thủ), 'trench warfare' (chiến tranh giao thông hào).
Video minh hoạ giao thông hào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao thông hào
- hàodime
- giaointersect
- thôngPine
- giao thôngtraffic
- hầm hàotrenches
- giao thông vận tảitransportation
- giao thông đường bộroad traffic
- giao thông thủy lợiwaterway traffic
- giao thông công cộngpublic transport
- giao thông đối ngoạiexternal transport
- giao thông đường thủymaritime transport
- giao thông thuận tiệnconvenient transportation
Câu hỏi thường gặp về "giao thông hào"
Giao thông hào tiếng Anh là gì?
Giao thông hào tiếng Anh là "trenches" (danh từ), nghĩa là: Hố chiến tranh đào sâu để phòng thủ hoặc tấn công trong chiến tranh.
"trenches" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trenches" nghĩa tiếng Việt là "giao thông hào". Giao thông hào là các hố đào để chiến đấu trong chiến tranh.
Phát âm "trenches" như thế nào?
"trenches" có phiên âm IPA /ˈtrɛnʧɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trenches"?
Soldiers took cover in the trenches during the battle. — Trong chiến tranh, lính thường trú ẩn trong các giao thông hào để tránh đạn.