Tiếng Việt
Giao tiếp tiếng Anh là gì?
giao tiếp tiếng Anh là communicate /kəmˈjunəˌkeɪt/. Sự trao đổi thông tin hoặc ý kiến giữa hai hoặc nhiều người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
communicate
Ví dụ câu với giao tiếp / communicate
- 1
Chúng tôi cần giao tiếp rõ ràng để tránh hiểu lầm.
We need to communicate clearly to avoid misunderstandings.
- 2
Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa thành công trong công việc.
Effective communication is the key to success in work.
Ghi chú dùng từ giao tiếp
Giao tiếp là quá trình truyền đạt thông tin giữa các cá nhân hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'dialogue' (đối thoại), 'conversation' (cuộc trò chuyện), 'interaction' (tương tác).
Video minh hoạ giao tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao tiếp
- giao tiếp kémpoor communication
- giao tiếp tốtgood communication
- giao tiếp cơ bảnbasic communication
- giao tiếp xã hộisocial communication
- giao tiếp với người nước ngoàicommunicate with foreigners
- giaointersect
- tiếpresponse
- sự giao tiếpcommunication
- ngại giao tiếpavoid socializing
- anh văn giao tiếpconversational english
- kĩ năng giao tiếpcommunication skill
- phản xạ giao tiếpCommunication reflex
Câu hỏi thường gặp về "giao tiếp"
Giao tiếp tiếng Anh là gì?
Giao tiếp tiếng Anh là "communicate" (danh từ), nghĩa là: Sự trao đổi thông tin hoặc ý kiến giữa hai hoặc nhiều người.
"communicate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"communicate" nghĩa tiếng Việt là "giao tiếp". Giao tiếp là quá trình truyền đạt thông tin giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Phát âm "communicate" như thế nào?
"communicate" có phiên âm IPA /kəmˈjunəˌkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "communicate"?
We need to communicate clearly to avoid misunderstandings. — Chúng tôi cần giao tiếp rõ ràng để tránh hiểu lầm.