Tiếng Việt
Giao tiếp tốt tiếng Anh là gì?
giao tiếp tốt tiếng Anh là good communication /gʊd kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Khả năng truyền đạt ý kiến rõ ràng và hiệu quả trong giao tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good communication
Ví dụ câu với giao tiếp tốt / good communication
- 1
Anh ấy có kỹ năng giao tiếp tốt trong các cuộc họp.
He has good communication skills in meetings.
- 2
Giao tiếp tốt giúp xây dựng mối quan hệ bền vững.
Good communication helps build lasting relationships.
Ghi chú dùng từ giao tiếp tốt
Giao tiếp tốt đề cập đến khả năng truyền đạt ý kiến rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan: 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp), 'effective communication' (giao tiếp hiệu quả), 'verbal and non-verbal communication' (giao tiếp bằng lời nói và phi lời nói).
Video minh hoạ giao tiếp tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao tiếp tốt
- tốtgood
- giaointersect
- tiếpresponse
- giao tiếpcommunicate
- kỹ năng giao tiếp tốtgood communication skills
- khả năng giao tiếp tốteffective communication
- sự liên lạccommunication
- sự giao tiếpcommunication
- truyền thôngcommunication
- giao tiếp kémpoor communication
- Vô tuyến điệnWireless communication
- phiếu liên lạcCommunication note
Câu hỏi thường gặp về "giao tiếp tốt"
Giao tiếp tốt tiếng Anh là gì?
Giao tiếp tốt tiếng Anh là "good communication" (danh từ), nghĩa là: Khả năng truyền đạt ý kiến rõ ràng và hiệu quả trong giao tiếp.
"good communication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good communication" nghĩa tiếng Việt là "giao tiếp tốt". Giao tiếp tốt đề cập đến khả năng truyền đạt ý kiến rõ ràng.
Phát âm "good communication" như thế nào?
"good communication" có phiên âm IPA /gʊd kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good communication"?
He has good communication skills in meetings. — Anh ấy có kỹ năng giao tiếp tốt trong các cuộc họp.