The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giao tiếp xã hội tiếng Anh là gì?

giao tiếp xã hội tiếng Anh là social communication /ˈsoʊʃəl kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Hoạt động giao tiếp, trao đổi thông tin trong các mối quan hệ xã hội.

Hình minh hoạ "giao tiếp xã hội" tiếng Anh là "social communication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

social communication

Danh từ
/ˈsoʊʃəl kəmˌjunəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với giao tiếp xã hội / social communication

  1. 1

    Giao tiếp xã hội là kỹ năng quan trọng trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

    Social communication skills are essential for success in the workplace.

  2. 2

    Anh ấy rất giỏi trong giao tiếp xã hội và dễ dàng kết bạn mới.

    He is very good at social communication and easily makes new friends.

Ghi chú dùng từ giao tiếp xã hội

Giao tiếp xã hội đề cập đến khả năng trao đổi thông tin trong các mối quan hệ xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'interpersonal skills' (kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân), 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp), và 'social skills' (kỹ năng xã hội).

Video minh hoạ giao tiếp xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giao tiếp xã hội

Câu hỏi thường gặp về "giao tiếp xã hội"

Giao tiếp xã hội tiếng Anh là gì?

Giao tiếp xã hội tiếng Anh là "social communication" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động giao tiếp, trao đổi thông tin trong các mối quan hệ xã hội.

"social communication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"social communication" nghĩa tiếng Việt là "giao tiếp xã hội". Giao tiếp xã hội đề cập đến khả năng trao đổi thông tin trong các mối quan hệ xã hội.

Phát âm "social communication" như thế nào?

"social communication" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "social communication"?

Social communication skills are essential for success in the workplace. — Giao tiếp xã hội là kỹ năng quan trọng trong công việc và cuộc sống hàng ngày.