Tiếng Việt
Truyền thông tiếng Anh là gì?
truyền thông tiếng Anh là communication /kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Hoạt động truyền đạt thông tin giữa các cá nhân hoặc nhóm qua các phương tiện khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
communication
Ví dụ câu với truyền thông / communication
- 1
Truyền thông là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội.
Communication is essential for building social relationships.
- 2
Các phương tiện truyền thông hiện đại giúp chúng ta kết nối dễ dàng hơn.
Modern communication tools make it easier for us to connect.
Ghi chú dùng từ truyền thông
Truyền thông liên quan đến việc trao đổi thông tin, như giao tiếp, truyền đạt, và liên lạc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giao tiếp' (interaction), 'truyền đạt' (conveyance), và 'liên lạc' (contact).
Video minh hoạ truyền thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với truyền thông
- truyền thông bẩnsmear campaign
- truyền thông nội bộinternal communication
- truyền thông báo chínews media
- truyền thông quốc tếinternational communication
- truyền thông sức khỏehealth communication
- truyền thông đại chúngmass communication
- truyền thông đối ngoạipublic diplomacy
- truyền thông marketingmarketing communication
- truyền thông môi trườngenvironmental communication
- truyền thông doanh nghiệpcorporate communication
- truyền thông đa phương tiệnmultimedia communication
- thôngPine
Câu hỏi thường gặp về "truyền thông"
Truyền thông tiếng Anh là gì?
Truyền thông tiếng Anh là "communication" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động truyền đạt thông tin giữa các cá nhân hoặc nhóm qua các phương tiện khác nhau.
"communication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"communication" nghĩa tiếng Việt là "truyền thông". Truyền thông liên quan đến việc trao đổi thông tin, như giao tiếp, truyền đạt, và liên lạc.
Phát âm "communication" như thế nào?
"communication" có phiên âm IPA /kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "communication"?
Communication is essential for building social relationships. — Truyền thông là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội.