The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo viên bộ môn tiếng Anh là gì?

giáo viên bộ môn tiếng Anh là subject teacher /ˈsʌbʤɪkt ˈtiːʧə/. Giáo viên dạy một môn học cụ thể trong trường học.

Hình minh hoạ "giáo viên bộ môn" tiếng Anh là "subject teacher"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

subject teacher

Danh từ
/ˈsʌbʤɪkt ˈtiːʧə/

Ví dụ câu với giáo viên bộ môn / subject teacher

  1. 1

    The subject teacher explained the math problem clearly.

    Giáo viên bộ môn toán giải thích rõ ràng bài toán.

  2. 2

    She is a history subject teacher at the high school.

    Cô ấy là giáo viên bộ môn lịch sử tại trường trung học.

Ghi chú dùng từ giáo viên bộ môn

Giáo viên bộ môn là người giảng dạy môn học cụ thể như toán, lịch sử. Các từ liên quan: giáo viên (teacher), môn học (subject), lớp học (class).

Video minh hoạ giáo viên bộ môn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo viên bộ môn

Câu hỏi thường gặp về "giáo viên bộ môn"

Giáo viên bộ môn tiếng Anh là gì?

Giáo viên bộ môn tiếng Anh là "subject teacher" (danh từ), nghĩa là: Giáo viên dạy một môn học cụ thể trong trường học.

"subject teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"subject teacher" nghĩa tiếng Việt là "giáo viên bộ môn". Giáo viên bộ môn là người giảng dạy môn học cụ thể như toán, lịch sử.

Phát âm "subject teacher" như thế nào?

"subject teacher" có phiên âm IPA /ˈsʌbʤɪkt ˈtiːʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "subject teacher"?

Giáo viên bộ môn toán giải thích rõ ràng bài toán. — The subject teacher explained the math problem clearly.