The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo viên mầm non tiếng Anh là gì?

giáo viên mầm non tiếng Anh là preschool teacher /priˈskul ˈtiʧər/. Giáo viên làm việc với trẻ nhỏ ở độ tuổi mẫu giáo, giúp trẻ phát triển kỹ năng và kiến thức ban đầu.

Hình minh hoạ "giáo viên mầm non" tiếng Anh là "preschool teacher"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

preschool teacher

Danh từ
/priˈskul ˈtiʧər/

Ví dụ câu với giáo viên mầm non / preschool teacher

  1. 1

    The preschool teacher organized fun activities for the children.

    Giáo viên mầm non tổ chức các hoạt động vui nhộn cho trẻ.

  2. 2

    She has been a preschool teacher for five years.

    Cô ấy đã làm giáo viên mầm non được năm năm.

Ghi chú dùng từ giáo viên mầm non

Giáo viên mầm non là người dạy trẻ từ 3-6 tuổi, giúp trẻ phát triển toàn diện. Các thuật ngữ liên quan: 'early childhood education' (giáo dục mầm non), 'kindergarten teacher' (giáo viên mẫu giáo), 'nursery' (nhà trẻ).

Video minh hoạ giáo viên mầm non

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo viên mầm non

Câu hỏi thường gặp về "giáo viên mầm non"

Giáo viên mầm non tiếng Anh là gì?

Giáo viên mầm non tiếng Anh là "preschool teacher" (danh từ), nghĩa là: Giáo viên làm việc với trẻ nhỏ ở độ tuổi mẫu giáo, giúp trẻ phát triển kỹ năng và kiến thức ban đầu.

"preschool teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"preschool teacher" nghĩa tiếng Việt là "giáo viên mầm non". Giáo viên mầm non là người dạy trẻ từ 3-6 tuổi, giúp trẻ phát triển toàn diện.

Phát âm "preschool teacher" như thế nào?

"preschool teacher" có phiên âm IPA /priˈskul ˈtiʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "preschool teacher"?

Giáo viên mầm non tổ chức các hoạt động vui nhộn cho trẻ. — The preschool teacher organized fun activities for the children.