Tiếng Việt
Giát tiếng Anh là gì?
Giát tiếng Anh là Slats /slæts/. Các thanh nhỏ, mỏng dùng để làm ván, hàng rào hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slats
Ví dụ câu với Giát / Slats
- 1
Các thanh gỗ được xếp chồng lên nhau để tạo thành hàng rào.
The slats of wood were arranged to form a fence.
- 2
Cửa sổ có các thanh ngang giúp chắn gió và tạo vẻ thẩm mỹ.
The window has horizontal slats that block the wind and add aesthetic appeal.
Ghi chú dùng từ Giát
Giát là các thanh mỏng, dài dùng để làm ván, hàng rào hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'lattice' (lattice), 'blinds' (mành che), 'louver' (cửa sổ có các lá chắn gió).
Video minh hoạ Giát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Giát
Câu hỏi thường gặp về "Giát"
Giát tiếng Anh là gì?
Giát tiếng Anh là "Slats" (danh từ), nghĩa là: Các thanh nhỏ, mỏng dùng để làm ván, hàng rào hoặc trang trí.
"Slats" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slats" nghĩa tiếng Việt là "Giát". Giát là các thanh mỏng, dài dùng để làm ván, hàng rào hoặc trang trí.
Phát âm "Slats" như thế nào?
"Slats" có phiên âm IPA /slæts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slats"?
The slats of wood were arranged to form a fence. — Các thanh gỗ được xếp chồng lên nhau để tạo thành hàng rào.