Tiếng Việt
Giặt tiếng Anh là gì?
giặt tiếng Anh là wash /wɒʃ/. Rửa sạch quần áo hoặc vật dụng bằng nước và xà phòng hoặc chất tẩy rửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wash
Ví dụ câu với giặt / wash
- 1
Tôi cần giặt quần áo hôm nay.
I need to wash my clothes today.
- 2
Cô ấy thường giặt chăn vào cuối tuần.
She usually washes the blankets on the weekend.
Ghi chú dùng từ giặt
Giặt là hành động làm sạch bằng nước. Các từ liên quan: làm sạch (clean), rửa (rinse), tẩy (bleach).
Video minh hoạ giặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giặt
Câu hỏi thường gặp về "giặt"
Giặt tiếng Anh là gì?
Giặt tiếng Anh là "wash" (động từ), nghĩa là: Rửa sạch quần áo hoặc vật dụng bằng nước và xà phòng hoặc chất tẩy rửa.
"wash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wash" nghĩa tiếng Việt là "giặt". Giặt là hành động làm sạch bằng nước.
Phát âm "wash" như thế nào?
"wash" có phiên âm IPA /wɒʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wash"?
I need to wash my clothes today. — Tôi cần giặt quần áo hôm nay.