The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giàu dinh dưỡng tiếng Anh là gì?

Giàu dinh dưỡng tiếng Anh là Nutritious /nuːˈtrɪʃəs/. Chứa nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.

Hình minh hoạ "Giàu dinh dưỡng" tiếng Anh là "Nutritious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nutritious

Tính từ
/nuːˈtrɪʃəs/

Ví dụ câu với Giàu dinh dưỡng / Nutritious

  1. 1

    Thực phẩm này rất bổ dưỡng cho sức khỏe.

    This food is very nutritious for health.

  2. 2

    Trái cây tươi thường rất bổ dưỡng.

    Fresh fruits are often very nutritious.

Ghi chú dùng từ Giàu dinh dưỡng

Từ này mô tả thực phẩm hoặc thức ăn cung cấp nhiều chất dinh dưỡng. Các từ liên quan gồm 'healthy' (lành mạnh), 'vitamin' (vitamin), 'minerals' (khoáng chất).

Video minh hoạ Giàu dinh dưỡng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giàu dinh dưỡng

Câu hỏi thường gặp về "Giàu dinh dưỡng"

Giàu dinh dưỡng tiếng Anh là gì?

Giàu dinh dưỡng tiếng Anh là "Nutritious" (tính từ), nghĩa là: Chứa nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.

"Nutritious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nutritious" nghĩa tiếng Việt là "Giàu dinh dưỡng". Từ này mô tả thực phẩm hoặc thức ăn cung cấp nhiều chất dinh dưỡng.

Phát âm "Nutritious" như thế nào?

"Nutritious" có phiên âm IPA /nuːˈtrɪʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nutritious"?

This food is very nutritious for health. — Thực phẩm này rất bổ dưỡng cho sức khỏe.