Tiếng Việt
Không bổ tiếng Anh là gì?
Không bổ tiếng Anh là Non-nutritious /nɒn njʊˈtrɪʃəs/. Không có giá trị dinh dưỡng, không bổ dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Non-nutritious
Ví dụ câu với Không bổ / Non-nutritious
- 1
Thức ăn này rất không bổ, nên không nên ăn nhiều.
This food is very non-nutritious, so you shouldn't eat a lot.
- 2
Trà ngọt thường không bổ cho sức khỏe.
Sweet tea is often non-nutritious for health.
Ghi chú dùng từ Không bổ
Từ này mô tả thực phẩm hoặc đồ uống không cung cấp giá trị dinh dưỡng. Các từ liên quan: 'dinh dưỡng' (nutrition), 'bổ dưỡng' (nutritious), 'thực phẩm' (food).
Video minh hoạ Không bổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Không bổ
Câu hỏi thường gặp về "Không bổ"
Không bổ tiếng Anh là gì?
Không bổ tiếng Anh là "Non-nutritious" (tính từ), nghĩa là: Không có giá trị dinh dưỡng, không bổ dưỡng.
"Non-nutritious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Non-nutritious" nghĩa tiếng Việt là "Không bổ". Từ này mô tả thực phẩm hoặc đồ uống không cung cấp giá trị dinh dưỡng.
Phát âm "Non-nutritious" như thế nào?
"Non-nutritious" có phiên âm IPA /nɒn njʊˈtrɪʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Non-nutritious"?
This food is very non-nutritious, so you shouldn't eat a lot. — Thức ăn này rất không bổ, nên không nên ăn nhiều.