Tiếng Việt
Giấy bạc nướng tiếng Anh là gì?
giấy bạc nướng tiếng Anh là aluminum foil /əˈlümɪnəm fɔɪl/. Giấy bạc mỏng dùng để bọc thực phẩm hoặc nướng thức ăn để giữ nhiệt và chống dính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aluminum foil
Ví dụ câu với giấy bạc nướng / aluminum foil
- 1
Tôi dùng giấy bạc để bọc thịt trước khi nướng.
I used aluminum foil to wrap the meat before grilling.
- 2
Hãy phủ thức ăn bằng giấy bạc để giữ ẩm khi nướng.
Cover the food with aluminum foil to keep it moist while baking.
Ghi chú dùng từ giấy bạc nướng
Giấy bạc là loại giấy mỏng bằng nhôm dùng trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'foil' (màng nhôm), 'wrap' (bọc), 'baking' (nướng).
Video minh hoạ giấy bạc nướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy bạc nướng
Câu hỏi thường gặp về "giấy bạc nướng"
Giấy bạc nướng tiếng Anh là gì?
Giấy bạc nướng tiếng Anh là "aluminum foil" (danh từ), nghĩa là: Giấy bạc mỏng dùng để bọc thực phẩm hoặc nướng thức ăn để giữ nhiệt và chống dính.
"aluminum foil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aluminum foil" nghĩa tiếng Việt là "giấy bạc nướng". Giấy bạc là loại giấy mỏng bằng nhôm dùng trong nấu ăn.
Phát âm "aluminum foil" như thế nào?
"aluminum foil" có phiên âm IPA /əˈlümɪnəm fɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aluminum foil"?
I used aluminum foil to wrap the meat before grilling. — Tôi dùng giấy bạc để bọc thịt trước khi nướng.