Tiếng Việt
Lá thiếc tiếng Anh là gì?
lá thiếc tiếng Anh là tin foil /ˈwʊdən slæt/. Giấy nhôm mỏng dùng để bọc thực phẩm hoặc nướng thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tin foil
Ví dụ câu với lá thiếc / tin foil
- 1
Tôi dùng lá thiếc để bọc bánh mì trước khi nướng.
I used tin foil to wrap the bread before baking.
- 2
Hãy quấn thức ăn bằng lá thiếc để giữ ẩm.
Wrap the food with tin foil to keep it moist.
Ghi chú dùng từ lá thiếc
Lá thiếc là loại giấy nhôm mỏng, dùng trong nấu ăn và bảo quản thực phẩm. Các từ liên quan: 'aluminum foil' (giấy nhôm), 'wrap' (bọc), 'baking' (nướng).
Video minh hoạ lá thiếc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lá thiếc
Câu hỏi thường gặp về "lá thiếc"
Lá thiếc tiếng Anh là gì?
Lá thiếc tiếng Anh là "tin foil" (danh từ), nghĩa là: Giấy nhôm mỏng dùng để bọc thực phẩm hoặc nướng thức ăn.
"tin foil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tin foil" nghĩa tiếng Việt là "lá thiếc". Lá thiếc là loại giấy nhôm mỏng, dùng trong nấu ăn và bảo quản thực phẩm.
Phát âm "tin foil" như thế nào?
"tin foil" có phiên âm IPA /ˈwʊdən slæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tin foil"?
I used tin foil to wrap the bread before baking. — Tôi dùng lá thiếc để bọc bánh mì trước khi nướng.