Tiếng Việt
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tiếng Anh là gì?
giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tiếng Anh là investment registration certificate /ɪnˈvɛstmənt ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˌsɜːtɪfɪkət/. Giấy tờ xác nhận việc đăng ký đầu tư của doanh nghiệp hoặc cá nhân tại cơ quan có thẩm quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
investment registration certificate
Ví dụ câu với giấy chứng nhận đăng ký đầu tư / investment registration certificate
- 1
Chúng tôi đã nhận được giấy chứng nhận đăng ký đầu tư mới.
We have received the new investment registration certificate.
- 2
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là bắt buộc để bắt đầu dự án.
The investment registration certificate is required to start the project.
Ghi chú dùng từ giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là tài liệu pháp lý quan trọng trong lĩnh vực đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'giấy phép kinh doanh' (business license), 'giấy phép đầu tư' (investment license), và 'pháp lý' (legal).
Video minh hoạ giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "giấy chứng nhận đăng ký đầu tư"
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tiếng Anh là gì?
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tiếng Anh là "investment registration certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận việc đăng ký đầu tư của doanh nghiệp hoặc cá nhân tại cơ quan có thẩm quyền.
"investment registration certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"investment registration certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy chứng nhận đăng ký đầu tư". Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là tài liệu pháp lý quan trọng trong lĩnh vực đầu tư.
Phát âm "investment registration certificate" như thế nào?
"investment registration certificate" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˌsɜːtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "investment registration certificate"?
We have received the new investment registration certificate. — Chúng tôi đã nhận được giấy chứng nhận đăng ký đầu tư mới.