Tiếng Việt
Chứng nhận tiếng Anh là gì?
chứng nhận tiếng Anh là certificate /səˈtɪfɪkɪt/. Giấy tờ xác nhận hoặc chứng thực điều gì đó đã xảy ra hoặc đã đạt được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
certificate
Ví dụ câu với chứng nhận / certificate
- 1
Tôi cần một chứng nhận để xác nhận trình độ tiếng Anh của mình.
I need a certificate to verify my English proficiency.
- 2
Anh ấy đã nhận được chứng nhận hoàn thành khóa học.
He received a certificate of course completion.
Ghi chú dùng từ chứng nhận
Chứng nhận là giấy tờ xác nhận một điều gì đó hợp lệ hoặc đã được kiểm chứng. Các từ liên quan: 'diploma' (bằng cấp), 'licence' (giấy phép), 'verification' (xác minh).
Video minh hoạ chứng nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chứng nhận
- chứng nhận đầu tưinvestment registration certificate
- chứng nhận hợp quycertificate of technical conformity
- chứng nhận lãnh sựconsular authentication
- chứng nhận năng lựccertificate of competence
- chứng nhận tiêm chủngvaccination certificate
- chứng nhận xuất xưởngcertificate of origin
- chứng nhận quyền sử dụng đấtcertificate of land use rights
- nhậnreceive
- chứngEvidence
- cấp chứng nhậncertify
- lời chứng nhậnCertification
- tái chứng nhậnRecertification
Câu hỏi thường gặp về "chứng nhận"
Chứng nhận tiếng Anh là gì?
Chứng nhận tiếng Anh là "certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận hoặc chứng thực điều gì đó đã xảy ra hoặc đã đạt được.
"certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng nhận". Chứng nhận là giấy tờ xác nhận một điều gì đó hợp lệ hoặc đã được kiểm chứng.
Phát âm "certificate" như thế nào?
"certificate" có phiên âm IPA /səˈtɪfɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "certificate"?
I need a certificate to verify my English proficiency. — Tôi cần một chứng nhận để xác nhận trình độ tiếng Anh của mình.