Tiếng Việt
Giấy chuyển nhượng tiếng Anh là gì?
giấy chuyển nhượng tiếng Anh là transfer deed /ˈtrænsfər diːd/. Giấy tờ pháp lý xác nhận việc chuyển quyền sở hữu tài sản, thường là bất động sản, từ người này sang người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transfer deed
Ví dụ câu với giấy chuyển nhượng / transfer deed
- 1
Anh ấy đã ký giấy chuyển nhượng nhà cho tôi.
He signed the transfer deed for the house.
- 2
Chúng tôi cần giấy chuyển nhượng để hoàn tất giao dịch.
We need the transfer deed to complete the transaction.
Ghi chú dùng từ giấy chuyển nhượng
Giấy chuyển nhượng là tài liệu pháp lý quan trọng trong các giao dịch bất động sản. Các thuật ngữ liên quan: 'bản sao công chứng' (notarized copy), 'quyền sở hữu' (ownership), 'giao dịch' (transaction).
Video minh hoạ giấy chuyển nhượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy chuyển nhượng
Câu hỏi thường gặp về "giấy chuyển nhượng"
Giấy chuyển nhượng tiếng Anh là gì?
Giấy chuyển nhượng tiếng Anh là "transfer deed" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ pháp lý xác nhận việc chuyển quyền sở hữu tài sản, thường là bất động sản, từ người này sang người khác.
"transfer deed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transfer deed" nghĩa tiếng Việt là "giấy chuyển nhượng". Giấy chuyển nhượng là tài liệu pháp lý quan trọng trong các giao dịch bất động sản.
Phát âm "transfer deed" như thế nào?
"transfer deed" có phiên âm IPA /ˈtrænsfər diːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transfer deed"?
He signed the transfer deed for the house. — Anh ấy đã ký giấy chuyển nhượng nhà cho tôi.