Tiếng Việt
Giấy chuyển tiền tiếng Anh là gì?
giấy chuyển tiền tiếng Anh là money transfer slip /ˈmʌni ˈtrænsfər slɪp/. Phiếu xác nhận việc chuyển tiền qua ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
money transfer slip
Ví dụ câu với giấy chuyển tiền / money transfer slip
- 1
Tôi đã đi ngân hàng để lấy giấy chuyển tiền cho khoản vay của mình.
I went to the bank to get a money transfer slip for my loan.
- 2
Bạn cần giấy chuyển tiền để xác nhận giao dịch ngân hàng của mình.
You need a money transfer slip to confirm your bank transaction.
Ghi chú dùng từ giấy chuyển tiền
Giấy chuyển tiền là tài liệu xác nhận việc chuyển tiền. Các thuật ngữ liên quan: 'bank transfer' (chuyển khoản ngân hàng), 'receipt' (biên lai), 'transaction' (giao dịch).
Video minh hoạ giấy chuyển tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy chuyển tiền
Câu hỏi thường gặp về "giấy chuyển tiền"
Giấy chuyển tiền tiếng Anh là gì?
Giấy chuyển tiền tiếng Anh là "money transfer slip" (danh từ), nghĩa là: Phiếu xác nhận việc chuyển tiền qua ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính.
"money transfer slip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"money transfer slip" nghĩa tiếng Việt là "giấy chuyển tiền". Giấy chuyển tiền là tài liệu xác nhận việc chuyển tiền.
Phát âm "money transfer slip" như thế nào?
"money transfer slip" có phiên âm IPA /ˈmʌni ˈtrænsfər slɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "money transfer slip"?
I went to the bank to get a money transfer slip for my loan. — Tôi đã đi ngân hàng để lấy giấy chuyển tiền cho khoản vay của mình.