The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều thiện tiếng Anh là gì?

Điều thiện tiếng Anh là Good deed /ɡʊd diːd/. Hành động tốt đẹp, mang lại lợi ích cho người khác hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "Điều thiện" tiếng Anh là "Good deed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Good deed

Danh từ
/ɡʊd diːd/

Ví dụ câu với Điều thiện / Good deed

  1. 1

    Cô ấy làm nhiều điều thiện để giúp đỡ cộng đồng.

    She performs many good deeds to help the community.

  2. 2

    Điều thiện nhỏ bé cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

    A small good deed can make a big difference.

Ghi chú dùng từ Điều thiện

Điều thiện đề cập đến hành động tốt đẹp, tích cực. Các từ liên quan gồm 'kindness' (lòng tốt), 'charity' (từ thiện), 'virtue' (đức tính).

Video minh hoạ Điều thiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Điều thiện

Câu hỏi thường gặp về "Điều thiện"

Điều thiện tiếng Anh là gì?

Điều thiện tiếng Anh là "Good deed" (danh từ), nghĩa là: Hành động tốt đẹp, mang lại lợi ích cho người khác hoặc xã hội.

"Good deed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Good deed" nghĩa tiếng Việt là "Điều thiện". Điều thiện đề cập đến hành động tốt đẹp, tích cực.

Phát âm "Good deed" như thế nào?

"Good deed" có phiên âm IPA /ɡʊd diːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Good deed"?

She performs many good deeds to help the community. — Cô ấy làm nhiều điều thiện để giúp đỡ cộng đồng.