Tiếng Việt
Giấy triệu tập tiếng Anh là gì?
giấy triệu tập tiếng Anh là summons /ˈsʌmənz/. Lệnh hoặc giấy tờ yêu cầu người nào đó có mặt tại một nơi nhất định để làm việc hoặc trình diện trước tòa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
summons
Ví dụ câu với giấy triệu tập / summons
- 1
Anh ấy nhận được giấy triệu tập để ra tòa vào ngày mai.
He received a summons to appear in court tomorrow.
- 2
Công ty đã gửi giấy triệu tập họp cổ đông tới các cổ đông.
The company sent a summons to the shareholders for the annual meeting.
Ghi chú dùng từ giấy triệu tập
Giấy triệu tập là một loại giấy tờ pháp lý yêu cầu người nhận phải có mặt theo yêu cầu. Các từ liên quan: 'subpoena' (bản triệu tập), 'notice' (thông báo), 'legal summons' (giấy triệu tập pháp lý).
Video minh hoạ giấy triệu tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy triệu tập
Câu hỏi thường gặp về "giấy triệu tập"
Giấy triệu tập tiếng Anh là gì?
Giấy triệu tập tiếng Anh là "summons" (danh từ), nghĩa là: Lệnh hoặc giấy tờ yêu cầu người nào đó có mặt tại một nơi nhất định để làm việc hoặc trình diện trước tòa.
"summons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"summons" nghĩa tiếng Việt là "giấy triệu tập". Giấy triệu tập là một loại giấy tờ pháp lý yêu cầu người nhận phải có mặt theo yêu cầu.
Phát âm "summons" như thế nào?
"summons" có phiên âm IPA /ˈsʌmənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "summons"?
He received a summons to appear in court tomorrow. — Anh ấy nhận được giấy triệu tập để ra tòa vào ngày mai.