Tiếng Việt
Triệu tập tiếng Anh là gì?
Triệu tập tiếng Anh là Convene /kənˈviːn/. Triệu tập là hành động gọi mọi người lại để thảo luận hoặc quyết định về một vấn đề quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Convene
Ví dụ câu với Triệu tập / Convene
- 1
Chủ tịch hội đồng triệu tập cuộc họp vào sáng thứ Hai.
The chairman convened the meeting on Monday morning.
- 2
Chúng tôi đã triệu tập tất cả các thành viên để thảo luận dự án mới.
We convened all members to discuss the new project.
Ghi chú dùng từ Triệu tập
Triệu tập là hành động gọi mọi người lại để họp hoặc thảo luận. Các từ liên quan: 'gather' (tụ họp), 'assemble' (tụ tập), 'summon' (triệu gọi).
Video minh hoạ Triệu tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Triệu tập
Câu hỏi thường gặp về "Triệu tập"
Triệu tập tiếng Anh là gì?
Triệu tập tiếng Anh là "Convene" (động từ), nghĩa là: Triệu tập là hành động gọi mọi người lại để thảo luận hoặc quyết định về một vấn đề quan trọng.
"Convene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Convene" nghĩa tiếng Việt là "Triệu tập". Triệu tập là hành động gọi mọi người lại để họp hoặc thảo luận.
Phát âm "Convene" như thế nào?
"Convene" có phiên âm IPA /kənˈviːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Convene"?
The chairman convened the meeting on Monday morning. — Chủ tịch hội đồng triệu tập cuộc họp vào sáng thứ Hai.