The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trát hầu tòa tiếng Anh là gì?

trát hầu tòa tiếng Anh là court summons /kɔːt ˈsʌmənz/. Lệnh triệu tập của tòa án yêu cầu người bị triệu tập có mặt để làm rõ vụ án hoặc các vấn đề pháp lý liên quan.

Hình minh hoạ "trát hầu tòa" tiếng Anh là "court summons"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

court summons

Danh từ
/kɔːt ˈsʌmənz/

Ví dụ câu với trát hầu tòa / court summons

  1. 1

    Anh ấy nhận được trát hầu tòa để làm chứng trong vụ án hình sự.

    He received a court summons to testify in the criminal case.

  2. 2

    Bạn cần chuẩn bị các giấy tờ cần thiết cho trát hầu tòa của mình.

    You need to prepare the necessary documents for your court summons.

Ghi chú dùng từ trát hầu tòa

Trát hầu tòa là một loại giấy mời của tòa án yêu cầu người nhận có mặt tại phiên tòa. Các thuật ngữ liên quan: subpoena (lệnh triệu tập), legal notice (thông báo pháp lý), court order (lệnh của tòa).

Video minh hoạ trát hầu tòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trát hầu tòa

Câu hỏi thường gặp về "trát hầu tòa"

Trát hầu tòa tiếng Anh là gì?

Trát hầu tòa tiếng Anh là "court summons" (danh từ), nghĩa là: Lệnh triệu tập của tòa án yêu cầu người bị triệu tập có mặt để làm rõ vụ án hoặc các vấn đề pháp lý liên quan.

"court summons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"court summons" nghĩa tiếng Việt là "trát hầu tòa". Trát hầu tòa là một loại giấy mời của tòa án yêu cầu người nhận có mặt tại phiên tòa.

Phát âm "court summons" như thế nào?

"court summons" có phiên âm IPA /kɔːt ˈsʌmənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "court summons"?

He received a court summons to testify in the criminal case. — Anh ấy nhận được trát hầu tòa để làm chứng trong vụ án hình sự.