The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giết lẫn nhau tiếng Anh là gì?

giết lẫn nhau tiếng Anh là mutual killing /ˈmjuː.tʃu.əl ˈkɪl.ɪŋ/. Hành động giết người lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều bên.

Hình minh hoạ "giết lẫn nhau" tiếng Anh là "mutual killing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mutual killing

Cụm từ
/ˈmjuː.tʃu.əl ˈkɪl.ɪŋ/

Ví dụ câu với giết lẫn nhau / mutual killing

  1. 1

    Trong chiến tranh, hai bên thường xảy ra giết lẫn nhau để bảo vệ lãnh thổ của mình.

    During the war, the two sides often engaged in mutual killing to defend their territory.

  2. 2

    Họ đã trở thành nạn nhân của cuộc chiến tranh giết lẫn nhau kéo dài nhiều năm.

    They became victims of a prolonged period of mutual killing during the war.

Ghi chú dùng từ giết lẫn nhau

Mutual killing đề cập đến hành động giết người xảy ra giữa hai hoặc nhiều bên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'conflict' (xung đột), 'war' (chiến tranh), 'violence' (bạo lực).

Video minh hoạ giết lẫn nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giết lẫn nhau

Câu hỏi thường gặp về "giết lẫn nhau"

Giết lẫn nhau tiếng Anh là gì?

Giết lẫn nhau tiếng Anh là "mutual killing" (cụm từ), nghĩa là: Hành động giết người lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều bên.

"mutual killing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mutual killing" nghĩa tiếng Việt là "giết lẫn nhau". Mutual killing đề cập đến hành động giết người xảy ra giữa hai hoặc nhiều bên.

Phát âm "mutual killing" như thế nào?

"mutual killing" có phiên âm IPA /ˈmjuː.tʃu.əl ˈkɪl.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mutual killing"?

During the war, the two sides often engaged in mutual killing to defend their territory. — Trong chiến tranh, hai bên thường xảy ra giết lẫn nhau để bảo vệ lãnh thổ của mình.