The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giới sát tiếng Anh là gì?

giới sát tiếng Anh là precept of non-killing /ˈpriː.sɛpt əv ˈnɒn ˌkɪlɪŋ/. Nguyên tắc không sát sinh, quy tắc về việc không giết hại sinh vật.

Hình minh hoạ "giới sát" tiếng Anh là "precept of non-killing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

precept of non-killing

Danh từ
/ˈpriː.sɛpt əv ˈnɒn ˌkɪlɪŋ/

Ví dụ câu với giới sát / precept of non-killing

  1. 1

    The precept of non-killing is fundamental in many religious traditions.

    Nguyên tắc không sát sinh là nền tảng trong nhiều truyền thống tôn giáo.

  2. 2

    Following the precept of non-killing can lead to a more compassionate society.

    Tuân thủ giới sát có thể dẫn đến một xã hội khoan dung hơn.

Ghi chú dùng từ giới sát

Giới sát là một nguyên tắc đạo đức trong Phật giáo và các tôn giáo khác, liên quan đến việc không giết hại sinh vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ahimsa' (không bạo lực), 'compassion' (lòng trắc ẩn), và 'karma' (nghiệp).

Video minh hoạ giới sát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giới sát

Câu hỏi thường gặp về "giới sát"

Giới sát tiếng Anh là gì?

Giới sát tiếng Anh là "precept of non-killing" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc không sát sinh, quy tắc về việc không giết hại sinh vật.

"precept of non-killing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"precept of non-killing" nghĩa tiếng Việt là "giới sát". Giới sát là một nguyên tắc đạo đức trong Phật giáo và các tôn giáo khác, liên quan đến việc không giết hại sinh vật.

Phát âm "precept of non-killing" như thế nào?

"precept of non-killing" có phiên âm IPA /ˈpriː.sɛpt əv ˈnɒn ˌkɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "precept of non-killing"?

Nguyên tắc không sát sinh là nền tảng trong nhiều truyền thống tôn giáo. — The precept of non-killing is fundamental in many religious traditions.