Tiếng Việt
Lẫn nhau tiếng Anh là gì?
lẫn nhau tiếng Anh là each other /iːtʃ ˈʌðər/. Chỉ sự tương tác hoặc ảnh hưởng qua lại giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
each other
Ví dụ câu với lẫn nhau / each other
- 1
Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau trong công việc.
We help each other with the work.
- 2
Họ yêu thương lẫn nhau như anh em ruột.
They love each other like siblings.
Ghi chú dùng từ lẫn nhau
Lẫn nhau dùng để diễn tả mối quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Các từ liên quan: 'mutual' (lẫn nhau), 'reciprocal' (đối ứng), 'interact' (tương tác).
Video minh hoạ lẫn nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lẫn nhau
- lẫnmix
- nhauplacenta
- giết lẫn nhaumutual killing
- hỗ trợ lẫn nhauMutual support
- giúp đỡ lẫn nhauhelp each other
- học hỏi lẫn nhaulearn from each other
- tác động lẫn nhaumutual interaction
- Thấu hiểu lẫn nhauMutual understanding
- Tôn trọng lẫn nhauMutual respect
- có tính chất sát hại lẫn nhauInternecine
- hôm nọthe other day
- lẫn lộnconfuse
Câu hỏi thường gặp về "lẫn nhau"
Lẫn nhau tiếng Anh là gì?
Lẫn nhau tiếng Anh là "each other" (đại từ), nghĩa là: Chỉ sự tương tác hoặc ảnh hưởng qua lại giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật.
"each other" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"each other" nghĩa tiếng Việt là "lẫn nhau". Lẫn nhau dùng để diễn tả mối quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Phát âm "each other" như thế nào?
"each other" có phiên âm IPA /iːtʃ ˈʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "each other"?
We help each other with the work. — Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau trong công việc.