Tiếng Việt
Gió mặt trời tiếng Anh là gì?
gió mặt trời tiếng Anh là solar wind /ˈsəʊ.lər wɪnd/. Gió mặt trời là dòng các hạt mang điện do mặt trời phát ra, ảnh hưởng đến từ quyển trái đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solar wind
Ví dụ câu với gió mặt trời / solar wind
- 1
Gió mặt trời có thể gây ra các hiện tượng cực quang trên Trái đất.
The solar wind can cause auroras on Earth.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu cách gió mặt trời ảnh hưởng đến khí quyển của hành tinh.
Scientists study how the solar wind affects a planet's atmosphere.
Ghi chú dùng từ gió mặt trời
Gió mặt trời là một dạng plasma phát ra từ mặt trời, liên quan đến từ quyển và khí quyển. Các thuật ngữ liên quan: từ quyển (magnetosphere), plasma (hỗn hợp ion và electron), cực quang (aurora).
Video minh hoạ gió mặt trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gió mặt trời
Câu hỏi thường gặp về "gió mặt trời"
Gió mặt trời tiếng Anh là gì?
Gió mặt trời tiếng Anh là "solar wind" (danh từ), nghĩa là: Gió mặt trời là dòng các hạt mang điện do mặt trời phát ra, ảnh hưởng đến từ quyển trái đất.
"solar wind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solar wind" nghĩa tiếng Việt là "gió mặt trời". Gió mặt trời là một dạng plasma phát ra từ mặt trời, liên quan đến từ quyển và khí quyển.
Phát âm "solar wind" như thế nào?
"solar wind" có phiên âm IPA /ˈsəʊ.lər wɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solar wind"?
The solar wind can cause auroras on Earth. — Gió mặt trời có thể gây ra các hiện tượng cực quang trên Trái đất.