The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt trời tiếng Anh là gì?

mặt trời tiếng Anh là sun /sʌn/. Mặt trời là ngôi sao trung tâm của hệ Mặt Trời, phát ra ánh sáng và nhiệt.

Hình minh hoạ "mặt trời" tiếng Anh là "sun"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sun

Danh từ
/sʌn/

Ví dụ câu với mặt trời / sun

  1. 1

    Mặt trời mọc vào sáng sớm.

    The sun rises early in the morning.

  2. 2

    Chúng ta cần bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.

    We need to protect our skin from the sun.

Ghi chú dùng từ mặt trời

Mặt trời là nguồn năng lượng chính của Trái đất. Các từ liên quan: 'solar' (thuộc về mặt trời), 'sunlight' (ánh sáng mặt trời), 'sunny' (nắng).

Video minh hoạ mặt trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt trời

Câu hỏi thường gặp về "mặt trời"

Mặt trời tiếng Anh là gì?

Mặt trời tiếng Anh là "sun" (danh từ), nghĩa là: Mặt trời là ngôi sao trung tâm của hệ Mặt Trời, phát ra ánh sáng và nhiệt.

"sun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sun" nghĩa tiếng Việt là "mặt trời". Mặt trời là nguồn năng lượng chính của Trái đất.

Phát âm "sun" như thế nào?

"sun" có phiên âm IPA /sʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sun"?

The sun rises early in the morning. — Mặt trời mọc vào sáng sớm.