The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gió thổi tiếng Anh là gì?

gió thổi tiếng Anh là blowing wind /ˈbləʊ.ɪŋ wɪnd/. Gió thổi là hiện tượng khí quyển di chuyển tạo ra luồng không khí có thể cảm nhận bằng cảm giác hoặc đo đạc.

Hình minh hoạ "gió thổi" tiếng Anh là "blowing wind"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blowing wind

Danh từ
/ˈbləʊ.ɪŋ wɪnd/

Ví dụ câu với gió thổi / blowing wind

  1. 1

    Gió thổi mạnh làm cây cối lay động.

    The blowing wind made the trees sway.

  2. 2

    Gió thổi nhẹ mang lại cảm giác dễ chịu.

    A gentle blowing wind brings a pleasant feeling.

Ghi chú dùng từ gió thổi

Gió thổi là một dạng của khí quyển di chuyển. Các từ liên quan gồm 'gió' (wind), 'bão' (storm), 'lốc' (tornado).

Video minh hoạ gió thổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gió thổi

Câu hỏi thường gặp về "gió thổi"

Gió thổi tiếng Anh là gì?

Gió thổi tiếng Anh là "blowing wind" (danh từ), nghĩa là: Gió thổi là hiện tượng khí quyển di chuyển tạo ra luồng không khí có thể cảm nhận bằng cảm giác hoặc đo đạc.

"blowing wind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blowing wind" nghĩa tiếng Việt là "gió thổi". Gió thổi là một dạng của khí quyển di chuyển.

Phát âm "blowing wind" như thế nào?

"blowing wind" có phiên âm IPA /ˈbləʊ.ɪŋ wɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blowing wind"?

The blowing wind made the trees sway. — Gió thổi mạnh làm cây cối lay động.