Tiếng Việt
Giới viên chức tiếng Anh là gì?
giới viên chức tiếng Anh là civil servants /ˈsɪvᵊl ˈsɜːvᵊnts/. Những người làm công chức trong chính phủ hoặc các tổ chức nhà nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil servants
Ví dụ câu với giới viên chức / civil servants
- 1
Các viên chức dân sự phải tuân thủ các quy định của chính phủ.
Civil servants are required to follow government regulations.
- 2
Họ đã làm việc như những viên chức dân sự trong nhiều năm.
They have worked as civil servants for many years.
Ghi chú dùng từ giới viên chức
Giới viên chức là những người làm việc trong khu vực công, như nhân viên chính phủ, nhà nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'public official' (công chức nhà nước), 'government employee' (nhân viên chính phủ), và 'bureaucrat' (quan chức).
Video minh hoạ giới viên chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giới viên chức
Câu hỏi thường gặp về "giới viên chức"
Giới viên chức tiếng Anh là gì?
Giới viên chức tiếng Anh là "civil servants" (danh từ), nghĩa là: Những người làm công chức trong chính phủ hoặc các tổ chức nhà nước.
"civil servants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil servants" nghĩa tiếng Việt là "giới viên chức". Giới viên chức là những người làm việc trong khu vực công, như nhân viên chính phủ, nhà nước.
Phát âm "civil servants" như thế nào?
"civil servants" có phiên âm IPA /ˈsɪvᵊl ˈsɜːvᵊnts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil servants"?
Civil servants are required to follow government regulations. — Các viên chức dân sự phải tuân thủ các quy định của chính phủ.