The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cán bộ công chức viên chức tiếng Anh là gì?

cán bộ công chức viên chức tiếng Anh là officers, civil servants, and officials /ˈɔfəsərz, ˈsɪvəl ˈsɜrvənts, ænd əˈfɪʃəlz/. Những người làm việc trong các cơ quan nhà nước, có nhiệm vụ thực thi pháp luật và quản lý hành chính.

Hình minh hoạ "cán bộ công chức viên chức" tiếng Anh là "officers, civil servants, and officials"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

officers, civil servants, and officials

Danh từ
/ˈɔfəsərz, ˈsɪvəl ˈsɜrvənts, ænd əˈfɪʃəlz/

Ví dụ câu với cán bộ công chức viên chức / officers, civil servants, and officials

  1. 1

    The officers are responsible for maintaining law and order.

    Các cán bộ công chức có trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự.

  2. 2

    Civil servants work in government offices to implement policies.

    Viên chức làm việc trong các văn phòng chính phủ để thực thi chính sách.

Ghi chú dùng từ cán bộ công chức viên chức

Cán bộ, công chức, viên chức đều là những người làm việc trong bộ máy nhà nước. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'bureaucracy' (hành chính), 'administration' (quản lý), 'public service' (dịch vụ công).

Video minh hoạ cán bộ công chức viên chức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cán bộ công chức viên chức

Câu hỏi thường gặp về "cán bộ công chức viên chức"

Cán bộ công chức viên chức tiếng Anh là gì?

Cán bộ công chức viên chức tiếng Anh là "officers, civil servants, and officials" (danh từ), nghĩa là: Những người làm việc trong các cơ quan nhà nước, có nhiệm vụ thực thi pháp luật và quản lý hành chính.

"officers, civil servants, and officials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"officers, civil servants, and officials" nghĩa tiếng Việt là "cán bộ công chức viên chức". Cán bộ, công chức, viên chức đều là những người làm việc trong bộ máy nhà nước.

Phát âm "officers, civil servants, and officials" như thế nào?

"officers, civil servants, and officials" có phiên âm IPA /ˈɔfəsərz, ˈsɪvəl ˈsɜrvənts, ænd əˈfɪʃəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "officers, civil servants, and officials"?

Các cán bộ công chức có trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự. — The officers are responsible for maintaining law and order.