Tiếng Việt
Giòn tiếng Anh là gì?
giòn tiếng Anh là crunchy /ˈkrʌnʧi/. Giòn mô tả thức ăn có độ cứng và phát ra tiếng kêu khi nhai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crunchy
Ví dụ câu với giòn / crunchy
- 1
Bánh quy này rất giòn, bạn nghe tiếng vỡ khi cắn.
This cookie is very crunchy, you can hear it crack when you bite into it.
- 2
Các loại rau củ như cà rốt và cần tây rất giòn.
Vegetables like carrots and celery are very crunchy.
Ghi chú dùng từ giòn
Từ 'crunchy' mô tả thức ăn có độ giòn, dễ vỡ khi nhai. Các từ liên quan gồm 'crispy' (giòn rụm), 'crisp' (giòn, giòn tan), và 'brittle' (giòn, dễ vỡ).
Video minh hoạ giòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giòn
Câu hỏi thường gặp về "giòn"
Giòn tiếng Anh là gì?
Giòn tiếng Anh là "crunchy" (tính từ), nghĩa là: Giòn mô tả thức ăn có độ cứng và phát ra tiếng kêu khi nhai.
"crunchy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crunchy" nghĩa tiếng Việt là "giòn". Từ 'crunchy' mô tả thức ăn có độ giòn, dễ vỡ khi nhai.
Phát âm "crunchy" như thế nào?
"crunchy" có phiên âm IPA /ˈkrʌnʧi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crunchy"?
This cookie is very crunchy, you can hear it crack when you bite into it. — Bánh quy này rất giòn, bạn nghe tiếng vỡ khi cắn.