The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mì xào giòn tiếng Anh là gì?

Mì xào giòn tiếng Anh là Crispy fried noodles /ˈkrɪspi fraɪd nuːdəlz/. Mì xào giòn là món mì được chiên giòn, thường dùng để trang trí hoặc ăn kèm các món chính.

Hình minh hoạ "Mì xào giòn" tiếng Anh là "Crispy fried noodles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Crispy fried noodles

Danh từ
/ˈkrɪspi fraɪd nuːdəlz/

Ví dụ câu với Mì xào giòn / Crispy fried noodles

  1. 1

    Tôi thích ăn mì xào giòn với sốt đậu phộng.

    I love eating crispy fried noodles with peanut sauce.

  2. 2

    Món mì xào giòn này rất giòn và thơm ngon.

    This crispy fried noodles dish is very crunchy and tasty.

Ghi chú dùng từ Mì xào giòn

Mì xào giòn là một loại món ăn Trung Quốc phổ biến, thường dùng trong các bữa tiệc hoặc ăn nhanh. Các thuật ngữ liên quan: 'noodle' (mì), 'fried' (rán), 'crisp' (giòn).

Video minh hoạ Mì xào giòn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mì xào giòn

Câu hỏi thường gặp về "Mì xào giòn"

Mì xào giòn tiếng Anh là gì?

Mì xào giòn tiếng Anh là "Crispy fried noodles" (danh từ), nghĩa là: Mì xào giòn là món mì được chiên giòn, thường dùng để trang trí hoặc ăn kèm các món chính.

"Crispy fried noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Crispy fried noodles" nghĩa tiếng Việt là "Mì xào giòn". Mì xào giòn là một loại món ăn Trung Quốc phổ biến, thường dùng trong các bữa tiệc hoặc ăn nhanh.

Phát âm "Crispy fried noodles" như thế nào?

"Crispy fried noodles" có phiên âm IPA /ˈkrɪspi fraɪd nuːdəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Crispy fried noodles"?

I love eating crispy fried noodles with peanut sauce. — Tôi thích ăn mì xào giòn với sốt đậu phộng.