Tiếng Việt
Giữ chữ tín tiếng Anh là gì?
giữ chữ tín tiếng Anh là keep one’s word /kiːp wʌnz wɜːd/. giữ lời hứa, trung thành với cam kết của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
keep one’s word
Ví dụ câu với giữ chữ tín / keep one’s word
- 1
Anh ấy luôn giữ chữ tín trong công việc.
He always keeps his word in business.
- 2
Bạn cần giữ chữ tín để xây dựng lòng tin.
You need to keep your word to build trust.
Ghi chú dùng từ giữ chữ tín
Giữ chữ tín có nghĩa là trung thành với lời hứa hoặc cam kết. Các từ liên quan gồm có 'trust' (tin tưởng), 'promise' (lời hứa), 'reliable' (đáng tin cậy).
Video minh hoạ giữ chữ tín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữ chữ tín
Câu hỏi thường gặp về "giữ chữ tín"
Giữ chữ tín tiếng Anh là gì?
Giữ chữ tín tiếng Anh là "keep one’s word" (động từ), nghĩa là: giữ lời hứa, trung thành với cam kết của mình.
"keep one’s word" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"keep one’s word" nghĩa tiếng Việt là "giữ chữ tín". Giữ chữ tín có nghĩa là trung thành với lời hứa hoặc cam kết.
Phát âm "keep one’s word" như thế nào?
"keep one’s word" có phiên âm IPA /kiːp wʌnz wɜːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "keep one’s word"?
He always keeps his word in business. — Anh ấy luôn giữ chữ tín trong công việc.