Tiếng Việt
Giương buồm tiếng Anh là gì?
giương buồm tiếng Anh là hoist sails /hɔɪst seɪlz/. Dùng để nâng hoặc kéo cánh buồm lên để bắt đầu hoặc điều chỉnh hướng đi của tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hoist sails
Ví dụ câu với giương buồm / hoist sails
- 1
Thuyền trưởng đã giương buồm để bắt đầu hành trình mới.
The captain hoisted the sails to start the new voyage.
- 2
Chúng tôi đã giương buồm khi trời bắt đầu quang đãng.
We hoisted the sails as the weather cleared up.
Ghi chú dùng từ giương buồm
Giương buồm là hành động nâng cánh buồm trên tàu để di chuyển. Các từ liên quan: 'set sail' (khởi hành), 'reef' (thu nhỏ cánh buồm), 'tack' (chuyển hướng tàu).
Video minh hoạ giương buồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giương buồm
Câu hỏi thường gặp về "giương buồm"
Giương buồm tiếng Anh là gì?
Giương buồm tiếng Anh là "hoist sails" (động từ), nghĩa là: Dùng để nâng hoặc kéo cánh buồm lên để bắt đầu hoặc điều chỉnh hướng đi của tàu.
"hoist sails" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hoist sails" nghĩa tiếng Việt là "giương buồm". Giương buồm là hành động nâng cánh buồm trên tàu để di chuyển.
Phát âm "hoist sails" như thế nào?
"hoist sails" có phiên âm IPA /hɔɪst seɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hoist sails"?
The captain hoisted the sails to start the new voyage. — Thuyền trưởng đã giương buồm để bắt đầu hành trình mới.